Bản dịch của từ Adenosine triphosphate trong tiếng Việt
Adenosine triphosphate
Noun [U/C]

Adenosine triphosphate(Noun)
ˈeɪdnəsˌiːn trˈɪfəsfˌeɪt
ˈædənəˌsin ˈtrɪfəsˌfeɪt
Ví dụ
02
Một nucleotide đóng vai trò chính trong việc vận chuyển năng lượng trong tế bào
A nucleotide acts as a key energy carrier within cells.
在细胞中,核苷酸扮演着重要的能量载体角色。
Ví dụ
