Bản dịch của từ Adhd trong tiếng Việt
Adhd
Noun [U/C]

Adhd(Noun)
ˈaɪdˌiːd
ˈadˈdi
01
Một rối loạn phát triển thần kinh đặc trưng bởi thiếu tập trung, hiếu động và thiếu kiểm soát hành vi
This is a neurodevelopmental disorder characterized by inattention, hyperactivity, and impulsivity.
这是一种神经发育障碍,表现为注意力不集中、多动和冲动行为。
Ví dụ
Ví dụ
