Bản dịch của từ Inattention trong tiếng Việt

Inattention

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inattention(Noun)

ˌɪnɐtˈɛnʃən
ˌinəˈtɛnʃən
01

Việc thiếu chú ý, không tập trung hoặc mất khả năng tập trung

Lack of attention or concentration.

注意力不集中、缺乏专注

Ví dụ
02

Bỏ qua hoặc xem nhẹ điều gì đó

Neglecting or underestimating something

对某事的忽视或轻视

Ví dụ
03

Sự sơ ý không cố ý hoặc bỏ qua một cách thích hợp

An undesirable failure to recognize or properly consider something.

无意中忽视或未能充分考虑

Ví dụ