Bản dịch của từ Inattention trong tiếng Việt
Inattention
Noun [U/C]

Inattention(Noun)
ˌɪnɐtˈɛnʃən
ˌinəˈtɛnʃən
01
Việc thiếu chú ý, không tập trung hoặc mất khả năng tập trung
Lack of attention or concentration.
注意力不集中、缺乏专注
Ví dụ
Inattention

Việc thiếu chú ý, không tập trung hoặc mất khả năng tập trung
Lack of attention or concentration.
注意力不集中、缺乏专注