Bản dịch của từ Adhesion system trong tiếng Việt
Adhesion system
Noun [U/C]

Adhesion system(Noun)
ɐdhˈiːʒən sˈɪstəm
ˈædˈhiʒən ˈsɪstəm
01
Một hệ thống tạo ra độ bám giữa các vật liệu thường được sử dụng trong ngành sản xuất hoặc xây dựng.
A system that creates adhesion between materials often used in manufacturing or construction
Ví dụ
Ví dụ
