Bản dịch của từ Adjusting vowel trong tiếng Việt

Adjusting vowel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adjusting vowel(Noun)

ˈædʒəstɪŋ vˈaʊəl
ˈædʒəstɪŋ ˈvaʊəɫ
01

Một sự thay đổi được thực hiện đối với một cái gì đó để cải thiện chức năng hoặc hiệu quả của nó.

A change made to something to improve its function or effectiveness

Ví dụ
02

Hành động thực hiện những điều chỉnh nhỏ

The act of making small alterations

Ví dụ
03

Một sự điều chỉnh được thực hiện đối với âm thanh trong lời nói

An adjustment made to a sound in speech

Ví dụ