Anh - Việt

Bản dịch của từ Admissive trong tiếng Việt

admissive

NounAdjective

admissive (Noun)

/ædmˈɪsɪv/
/ædmˈɪsɪv/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình cho phép ai/cái gì được nhận vào (ví dụ: cho nhập học, cho vào một tổ chức hoặc chấp nhận vào một nơi).

The act or process of granting admission.

Ví dụ
Sự cho phép tham gia sự kiện từ thiện bị giới hạn 100 người.The admissive to the charity event was limited to 100 people.
Phí vào cửa bảo tàng là $10 mỗi người.The admissive fee for the museum is $10 per person.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

admissive (Adjective)

/ædmˈɪsɪv/
/ædmˈɪsɪv/
AI

Nghĩa 01

Cho phép vào, cho quyền được nhập hoặc tiếp nhận (một người, một vật hoặc quyền truy cập).

Allowing entry or admittance.

Ví dụ
Chính sách cho phép tại sự kiện chào đón tất cả người tham gia.The admissive policy at the event welcomed all participants.
Thái độ cho phép của tổ chức khuyến khích tính bao dung.The admissive attitude of the organization encouraged inclusivity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh