admittable
Adjective
admittable (Adjective)
/ədmˈɪtəbəl/
/ədmˈɪtəbəl/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng được phép cho tất cả cư dân Springfield.The community center is admittable for all residents of Springfield.
Chính sách mới không được phép cho những người không cư trú trong khu vực.The new policy is not admittable for non-residents in the area.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của admittable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
admittable có thể chấp nhận | more admittable dễ chấp nhận hơn | most admittable dễ chấp nhận nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "admittable" có nghĩa là có thể được chấp nhận hoặc vào được, thường sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc học thuật. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "admittable" để chỉ khả năng được nhận vào một tổ chức, cơ sở hoặc hội thảo. Tuy nhiên, từ "admissible" thường được sử dụng nhiều hơn trong các ngữ cảnh pháp lý để chỉ bằng chứng có thể được chấp nhận tại tòa án.