advancer
advancer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trong bài bridge, "advancer" là người chơi là đối tác của người đã thực hiện "overcall" (báo phá). Advancer thường là người tiếp theo ra giá (đánh cược) sau khi đối tác đã làm overcall.
Trong bài bridge, "advancer" là người chơi là đối tác của người đã thực hiện "overcall" (báo phá). Advancer thường là người tiếp theo ra giá (đánh cược) sau khi đối tác đã làm overcall.
(bridge) The overcaller's partner, especially one who bids following the overcall.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "advancer" thường được hiểu là người hoặc vật thúc đẩy sự tiến bộ hoặc phát triển trong một lĩnh vực nhất định. Mặc dù từ này không phổ biến trong tiếng Anh, nó thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ hoặc kinh doanh để mô tả những cá nhân hoặc tổ chức dẫn đầu trong đổi mới. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy không có sự khác biệt rõ ràng trong cách viết, nhưng từ này có thể ít được sử dụng hơn ở Mỹ, nơi mà "innovator" hoặc "pioneer" thường được ưa chuộng hơn.