buck
buck (Noun)
Nghĩa 01 · Một vật phẩm đặt trước người chơi để nhắc rằng đến lượt người đó chia bài trong trò poker (ví dụ một đồng xu, thẻ hoặc vật đánh dấu gọi là “buck”).
Nghĩa 02 · Một chàng trai trẻ, ăn mặc sành điệu, năng động và hơi phong lưu — thường chỉ người đàn ông trẻ cuốn hút, tự tin và thời thượng.
Một chàng trai trẻ, ăn mặc sành điệu, năng động và hơi phong lưu — thường chỉ người đàn ông trẻ cuốn hút, tự tin và thời thượng.
A fashionable and spirited young man.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Từ lóng chỉ một đô la (đơn vị tiền tệ Mỹ).
Từ lóng chỉ một đô la (đơn vị tiền tệ Mỹ).
A dollar.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Một kiểu nhảy đứng thẳng của ngựa, trong đó ngựa cúi đầu, lưng cong và hai chân sau đá mạnh ra phía sau — thường gọi là ngựa nhảy bốc hoặc ngựa quóc lên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05 · Con đực của một số loài thú có gạc hoặc sừng, đặc biệt là nai (ví dụ: nai lông rậm, nai ngơ, tuần lộc) và các loài linh dương.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của buck (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
buck | bucks |
buck (Adjective)
Nghĩa 01 · Có thứ hạng thấp nhất trong một bậc hoặc hệ thống; ở vị trí thấp nhất trong cùng một cấp.
Có thứ hạng thấp nhất trong một bậc hoặc hệ thống; ở vị trí thấp nhất trong cùng một cấp.
Lowest of a particular rank.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
buck (Verb)
Nghĩa 01 · Chống lại, phản kháng hoặc không chịu tuân theo một điều gì đó áp bức, ép buộc hoặc gần như không thể tránh (ví dụ: chống lại một chính sách, xu hướng, hoặc áp lực lớn).
Chống lại, phản kháng hoặc không chịu tuân theo một điều gì đó áp bức, ép buộc hoặc gần như không thể tránh (ví dụ: chống lại một chính sách, xu hướng, hoặc áp lực lớn).
Oppose or resist (something oppressive or inevitable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đối với ngựa: nhảy bật mạnh lên bằng hậu vai, đá lắc người cưỡi để cố gạt người ra — hành động nhảy, đá hoặc quặp mình mạnh mẽ của ngựa khi bị kích động hoặc chống lại người cưỡi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của buck (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | buck |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bucked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bucked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bucks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bucking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "buck" trong tiếng Anh có nghĩa gốc là một con đực của động vật, như hươu hoặc thỏ. Trong ngữ cảnh khác, nó thường được sử dụng trong tiếng lóng để chỉ tiền (đặc biệt trong tiếng Mỹ), ví dụ: "ten bucks" là "mười đô la". Ở tiếng Anh Anh, "buck" ít được sử dụng hơn và thường mang nghĩa thông dụng hơn về động vật. Cách phát âm trong tiếng Mỹ nhấn mạnh âm "ʌ" hơn so với phiên âm trong tiếng Anh Anh, nơi âm "ʌ" có xu hướng phẳng hơn.