Bản dịch của từ Buck trong tiếng Việt
Buck
AdjectiveNounVerb

Buck (Adjective)
bək
bˈʌk
01
Có thứ hạng thấp nhất trong một bậc hoặc hệ thống; ở vị trí thấp nhất trong cùng một cấp.
Lowest of a particular rank.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Buck (Noun)
bək
bˈʌk
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một chàng trai trẻ, ăn mặc sành điệu, năng động và hơi phong lưu — thường chỉ người đàn ông trẻ cuốn hút, tự tin và thời thượng.
A fashionable and spirited young man.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Buck (Verb)
bək
bˈʌk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chống lại, phản kháng hoặc không chịu tuân theo một điều gì đó áp bức, ép buộc hoặc gần như không thể tránh (ví dụ: chống lại một chính sách, xu hướng, hoặc áp lực lớn).
Oppose or resist (something oppressive or inevitable)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
