Bản dịch của từ Buck trong tiếng Việt
Buck

Buck (Adjective)
Có thứ hạng thấp nhất trong một bậc hoặc hệ thống; ở vị trí thấp nhất trong cùng một cấp.
Lowest of a particular rank.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Buck (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chàng trai trẻ, ăn mặc sành điệu, năng động và hơi phong lưu — thường chỉ người đàn ông trẻ cuốn hút, tự tin và thời thượng.
A fashionable and spirited young man.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Buck (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chống lại, phản kháng hoặc không chịu tuân theo một điều gì đó áp bức, ép buộc hoặc gần như không thể tránh (ví dụ: chống lại một chính sách, xu hướng, hoặc áp lực lớn).
Oppose or resist (something oppressive or inevitable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "buck" trong tiếng Anh có nghĩa gốc là một con đực của động vật, như hươu hoặc thỏ. Trong ngữ cảnh khác, nó thường được sử dụng trong tiếng lóng để chỉ tiền (đặc biệt trong tiếng Mỹ), ví dụ: "ten bucks" là "mười đô la". Ở tiếng Anh Anh, "buck" ít được sử dụng hơn và thường mang nghĩa thông dụng hơn về động vật. Cách phát âm trong tiếng Mỹ nhấn mạnh âm "ʌ" hơn so với phiên âm trong tiếng Anh Anh, nơi âm "ʌ" có xu hướng phẳng hơn.
Họ từ
Từ "buck" trong tiếng Anh có nghĩa gốc là một con đực của động vật, như hươu hoặc thỏ. Trong ngữ cảnh khác, nó thường được sử dụng trong tiếng lóng để chỉ tiền (đặc biệt trong tiếng Mỹ), ví dụ: "ten bucks" là "mười đô la". Ở tiếng Anh Anh, "buck" ít được sử dụng hơn và thường mang nghĩa thông dụng hơn về động vật. Cách phát âm trong tiếng Mỹ nhấn mạnh âm "ʌ" hơn so với phiên âm trong tiếng Anh Anh, nơi âm "ʌ" có xu hướng phẳng hơn.
