Bản dịch của từ Adventurous soul trong tiếng Việt

Adventurous soul

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adventurous soul(Phrase)

ɐdvˈɛntʃərəs sˈuːl
ˌædˈvɛntʃɝəs ˈsuɫ
01

Một người thích chấp nhận rủi ro và khám phá những trải nghiệm mới

A person who enjoys taking risks and exploring new experiences

Ví dụ
02

Một người có tính cách sẵn sàng thử nghiệm những điều mới lạ

A person characterized by a willingness to try unfamiliar things

Ví dụ
03

Người có tinh thần phiêu lưu, háo hức tham gia các hoạt động thú vị

Someone with an adventurous spirit eager to engage in exciting activities

Ví dụ