Bản dịch của từ Advertising class trong tiếng Việt

Advertising class

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advertising class(Noun)

ˈædvətˌaɪzɪŋ klˈɑːs
ˈædvɝˌtaɪzɪŋ ˈkɫæs
01

Một môi trường giáo dục để tìm hiểu về việc tạo quảng cáo và lập kế hoạch truyền thông.

An educational setting for learning about advertisement creation and media planning

Ví dụ
02

Một buổi học về các khái niệm và chiến lược quảng cáo.

A session where advertising concepts and strategies are taught

Ví dụ
03

Một khóa học hoặc chương trình tập trung vào các nguyên tắc và kỹ thuật của quảng cáo.

A course or program focused on the principles and techniques of advertising

Ví dụ