Bản dịch của từ Advertorial trong tiếng Việt

Advertorial

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advertorial(Noun)

ˌæd.vəˈtɔ.ri.əl
ˌæd.vəˈtɔ.ri.əl
01

Một bài quảng cáo đăng trên báo hoặc tạp chí nhưng viết theo kiểu bài báo hoặc bài xã luận, trình bày thông tin về một sản phẩm/dịch vụ một cách giống như bài báo khách quan để thu hút độc giả.

A newspaper or magazine advertisement giving information about a product in the style of an editorial or objective journalistic article.

以社论风格撰写的广告

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ