Bản dịch của từ Advocacy for conflict trong tiếng Việt

Advocacy for conflict

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advocacy for conflict(Noun)

ˈædvəkəsi fˈɔː kənflˈɪkt
ˈædˌvɑkəsi ˈfɔr ˈkɑnˌfɫɪkt
01

Hành động ủng hộ một mục đích hoặc đề xuất

The act of supporting a cause or proposal

Ví dụ
02

Sự ủng hộ của công chúng cho một chính sách hoặc một nguyên nhân

Public support for a policy or cause

Ví dụ
03

Một nghề nghiệp chuyên bảo vệ quyền lợi cho người khác, thường trong các bối cảnh pháp lý.

A profession of advocating for others often in legal contexts

Ví dụ