Bản dịch của từ Affected skull trong tiếng Việt
Affected skull
Phrase

Affected skull(Phrase)
ɐfˈɛktɪd skˈʌl
əˈfɛktɪd ˈskəɫ
01
Đề cập đến hình dạng hoặc tính toàn vẹn của hộp sọ bị bất thường do một quá trình bệnh lý gây ra
This might refer to an abnormal shape or integrity of the skull caused by a pathological process.
这可能暗示异常的颅骨形状或完整性,通常由某种疾病过程引起。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hộp sọ đã bị ảnh hưởng hoặc biến đổi bởi một yếu tố nhất định, thường được sử dụng trong các lĩnh vực y học hoặc nhân loại học.
A set of skulls that has been affected or altered by a specific factor, often used in medical or anthropological contexts.
一副头骨受到某个特定因素的影响或发生了变化,这常在医学或人类学的情境中被提及。
Ví dụ
