Bản dịch của từ Affirmative disclosure trong tiếng Việt
Affirmative disclosure

Affirmative disclosure(Noun)
Việc đưa thông tin ra công khai một cách tích cực, đặc biệt là những thông tin từng giữ bí mật trước đó.
Sharing information openly, especially secrets that were once kept under wraps, can be a positive step.
揭示事情的方式是积极的,尤其是那些曾经被封存的秘密信息。
Một tuyên bố hoặc xác nhận nhằm xác thực hoặc ủng hộ tính xác thực của một số thông tin hoặc sự kiện.
A statement or declaration affirming or endorsing the truth of certain information or facts.
一份声明或声明,确认或支持某些信息或事件的真实性。
Yêu cầu trong báo cáo tài chính hoặc quy định về việc công bố thông tin quan trọng một cách rõ ràng và minh bạch.
It is a requirement in financial reports or regulations to disclose important information clearly and transparently.
Trong báo cáo tài chính hoặc quy định, cần có những yêu cầu để công khai rõ ràng và minh bạch các thông tin quan trọng.
