Bản dịch của từ Aft journey trong tiếng Việt

Aft journey

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aft journey(Noun)

ˈɑːft dʒˈɜːni
ˈæft ˈdʒɝni
01

Thời gian đi từ nơi này đến nơi khác

The time taken to travel from one place to another

Ví dụ
02

Một cuộc hành trình từ nơi này đến nơi khác

A traveling from one place to another

Ví dụ
03

Phần đuôi của một con tàu hoặc thuyền.

The rear part of a ship or boat

Ví dụ