Bản dịch của từ Afterward section trong tiếng Việt

Afterward section

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Afterward section(Noun)

ˈɑːftəwəd sˈɛkʃən
ˈɑftɝwɝd ˈsɛkʃən
01

Một đoạn riêng biệt trong bài viết, bài luận hay cuốn sách

A separate section of an article, essay, or book

一篇文章、论文或书籍中的不同部分

Ví dụ
02

Một phần cụ thể trong một bối cảnh lớn hơn

A specific part within a larger context

在更广阔背景下的一个具体部分

Ví dụ
03

Một phần hoặc phân mục của một tác phẩm hoặc tài liệu đã viết

A part or segment of a written work or document.

一个作品或文件的部分内容或章节

Ví dụ