Bản dịch của từ Agape trong tiếng Việt

Agape

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Agape(Adjective)

ɑgˈɑpeɪ
əgˈeɪp
01

Miệng há ra (mở to) vì ngạc nhiên, thán phục hoặc kinh ngạc.

Of a persons mouth wide open in surprise or wonder.

张嘴惊讶

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Agape(Noun)

ɑgˈɑpeɪ
əgˈeɪp
01

Trong Ki-tô giáo, “agape” là tình yêu vô vị lợi, chân thành và bao dung — tình yêu thiêng liêng, thương yêu mọi người vô điều kiện, khác với tình yêu lãng mạn hoặc tình cảm thông thường.

Christian love as distinct from erotic love or simple affection.

基督教的无私之爱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ