Anh - Việt

Bản dịch của từ Aggregate tender rate trong tiếng Việt

aggregate tender rate

Noun

aggregate tender rate (Noun)

/ˈæɡɹəɡət tˈɛndɚ ɹˈeɪt/
/ˈæɡɹəɡət tˈɛndɚ ɹˈeɪt/
AI

Nghĩa 01

Tổng số tiền nhận được cho một thỏa thuận hoặc đề xuất được nộp trong một quy trình đấu thầu.

The total amount received for an agreement or proposal submitted in a bidding process.

Ví dụ
Tổng số tiền thầu cho dự án cộng đồng là 500.000 đô la.The aggregate tender rate for the community project was $500,000.
Tổng số tiền thầu không đáp ứng yêu cầu ngân sách của thành phố.The aggregate tender rate did not meet the city's budget requirements.

Nghĩa 02

Một lãi suất tính toán được sử dụng trong các cài đặt tài chính dựa trên dữ liệu được nhóm từ nhiều cuộc đấu thầu.

A calculated interest rate used in financial settings based on pooled data from various tenders.

Ví dụ
Tỷ lệ thầu tổng hợp cho các dự án xã hội là 4,5% năm nay.The aggregate tender rate for social projects was 4.5% this year.
Tỷ lệ thầu tổng hợp không phản ánh chính xác chi phí từng dự án.The aggregate tender rate does not reflect individual project costs accurately.

Nghĩa 03

Một tỷ lệ tổng thể bao gồm tất cả các cuộc đấu thầu hiện có được nộp cho một dự án hoặc mua sắm cụ thể.

An overall rate that includes all existing tenders submitted for a specific project or procurement.

Ví dụ
Tỷ lệ thầu tổng hợp cho dự án công viên cao một cách bất ngờ.The aggregate tender rate for the park project was surprisingly high.
Tỷ lệ thầu tổng hợp không bao gồm các hồ sơ gửi muộn từ nhà thầu.The aggregate tender rate does not include late submissions from contractors.