Anh - Việt

Bản dịch của từ Agreeability trong tiếng Việt

agreeability

NounNoun Countable

agreeability (Noun)

/ˌeɪ.ɡri.əˈbɪ.lɪ.ti/
/ˌeɪ.ɡri.əˈbɪ.lɪ.ti/
AI

Nghĩa 01 · Đặc điểm dễ thương, dễ gần hoặc dễ được mọi người thích; tính dễ chịu khi tiếp xúc hoặc giao tiếp với người khác.

Đặc điểm dễ thương, dễ gần hoặc dễ được mọi người thích; tính dễ chịu khi tiếp xúc hoặc giao tiếp với người khác.

the quality of being pleasant or easy to like.

Ví dụ
Sự dễ chịu của cô ấy khiến cô ấy trở thành lựa chọn phổ biến cho dự án nhóm.Her agreeability makes her a popular choice for group projects.
Không phải ai cũng sở hữu sự dễ chịu cần thiết để điều hướng tình huống xã hội một cách mượt mà.Not everyone possesses the agreeability needed to navigate social situations smoothly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

agreeability (Noun Countable)

/ˌæɡɹiətˈɪbəli/
/ˌæɡɹiətˈɪbəli/
AI

Nghĩa 01 · Mức độ dễ dàng mà mọi người có thể đạt được thỏa thuận trong một cuộc thảo luận hoặc đàm phán — tức là khả năng đi đến đồng ý hoặc nhất trí giữa các bên.

Mức độ dễ dàng mà mọi người có thể đạt được thỏa thuận trong một cuộc thảo luận hoặc đàm phán — tức là khả năng đi đến đồng ý hoặc nhất trí giữa các bên.

the extent to which people are able to reach an agreement in a discussion or negotiation.

Ví dụ
Sự đồng ý của họ trong cuộc tranh luận ấn tượng với giám khảo.Their agreeability in the debate impressed the judges.
Thiếu sự đồng ý dẫn đến bế tắc trong cuộc đàm phán.Lack of agreeability led to a deadlock in the negotiation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh