Bản dịch của từ Aiding foliage trong tiếng Việt
Aiding foliage
Phrase

Aiding foliage(Phrase)
ˈeɪdɪŋ fˈəʊlɪɪdʒ
ˈeɪdɪŋ ˈfoʊɫiɪdʒ
01
Một đặc điểm của cây cối hoặc thực vật cung cấp bóng mát hoặc môi trường sống cần thiết.
A characteristic of trees or plants that provide necessary shade or habitat
Ví dụ
02
Quá trình hỗ trợ sự phát triển hoặc lớn lên của cây cối.
The process of assisting growth or development of plants or trees
Ví dụ
03
Hành động giúp đỡ hoặc hỗ trợ qua tán lá.
The act of helping or supporting through foliage
Ví dụ
