Bản dịch của từ Airs and graces trong tiếng Việt

Airs and graces

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Airs and graces(Noun)

ˈɛɹz ənd ɡɹˈeɪsɨz
ˈɛɹz ənd ɡɹˈeɪsɨz
01

Một thái độ vượt trội, thường được coi là sự kiêu ngạo.

An attitude of superiority, often perceived as snobbery.

Ví dụ
02

Một cách cư xử giả tạo hoặc kiêu kỳ, thường để gây ấn tượng với người khác.

An affected or pretentious manner, typically to impress others.

Ví dụ
03

Sự thể hiện ra bên ngoài của đặc quyền hoặc sự vượt trội, thường trong bối cảnh xã hội.

The outward display of privilege or superiority, often in a social context.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh