Bản dịch của từ Aligned bricks trong tiếng Việt
Aligned bricks
Phrase

Aligned bricks(Phrase)
ɐlˈaɪnd brˈɪks
əˈɫaɪnd ˈbrɪks
01
Gạch được xếp thành một hàng thẳng.
Bricks that are arranged in a straight line or orientation
Ví dụ
02
Các viên gạch được đặt đúng vị trí để đảm bảo độ ổn định và sự đồng nhất.
Bricks that are properly positioned to ensure stability and uniformity
Ví dụ
03
Gạch được xếp theo trật tự để phục vụ cho mục đích cấu trúc hoặc thẩm mỹ.
Bricks that have been set in alignment for structural or aesthetic purposes
Ví dụ
