aligning
aligning (Verb)
Nghĩa 01 · Sắp xếp hoặc đặt các vật (hoặc các phần) sao cho chúng thẳng hàng hoặc ở vị trí đúng so với nhau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của aligning (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | align |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | aligned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | aligned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | aligns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | aligning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "aligning" là dạng hiện tại phân từ của động từ "align", có nghĩa là sắp xếp hoặc điều chỉnh các phần tử sao cho chúng theo hàng hoặc phù hợp với nhau. Trong tiếng Anh Mỹ, "align" thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến kỹ thuật hoặc tổ chức, chẳng hạn như "align goals" (điều chỉnh mục tiêu). Tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh khía cạnh vật lý hơn, như là "align the machinery" (điều chỉnh máy móc). Sự khác biệt về ngữ âm giữa hai biến thể không đáng kể, nhưng cách sử dụng có thể phụ thuộc vào ngữ cảnh văn hóa đặc trưng.