Bản dịch của từ Alley cat trong tiếng Việt
Alley cat
Noun [U/C]

Alley cat(Noun)
ˈɔːli kˈæt
ˈɔɫi ˈkæt
Ví dụ
02
Một con mèo sống ở các khu vực đô thị và phụ thuộc vào nơi ở của con người để tìm kiếm thức ăn và chỗ trú.
A cat that lives in urban areas and depends on human habitation for food and shelter
Ví dụ
