Bản dịch của từ Alley cat trong tiếng Việt

Alley cat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alley cat(Noun)

ˈɔːli kˈæt
ˈɔɫi ˈkæt
01

Một con mèo nhà đã trở lại trạng thái hoang dã hoặc hoang dã.

A domestic cat that has reverted to the wild or feral state

Ví dụ
02

Một con mèo sống ở các khu vực đô thị và phụ thuộc vào nơi ở của con người để tìm kiếm thức ăn và chỗ trú.

A cat that lives in urban areas and depends on human habitation for food and shelter

Ví dụ
03

Một con mèo hoang lang thang tìm thức ăn trên đường phố hoặc ở những nơi công cộng.

A stray cat that scavenges in streets or public places

Ví dụ