Bản dịch của từ Allision trong tiếng Việt
Allision

Allision (Noun)
The allision happened when the cargo ship hit the dock last week.
Sự va chạm xảy ra khi tàu chở hàng đâm vào bến cảng tuần trước.
The allision did not damage the nearby fishing boats at all.
Sự va chạm không gây hư hại cho các thuyền đánh cá gần đó.
Did the allision cause any injuries to the dock workers?
Sự va chạm có gây thương tích cho công nhân bến cảng không?
The allision caused significant damage to the dock last Friday.
Sự va chạm đã gây thiệt hại lớn cho bến tàu hôm thứ Sáu.
The allision did not occur during the busy shipping season.
Sự va chạm không xảy ra trong mùa vận chuyển bận rộn.
Did the allision affect local businesses near the waterfront?
Sự va chạm có ảnh hưởng đến các doanh nghiệp địa phương gần bờ biển không?
The allision caused major damage to the fishing boat last summer.
Sự va chạm đã gây thiệt hại lớn cho chiếc thuyền đánh cá mùa hè qua.
The allision did not occur during the busy holiday season.
Sự va chạm không xảy ra trong mùa nghỉ lễ bận rộn.
What was the result of the allision between the two ships?
Kết quả của sự va chạm giữa hai con tàu là gì?