Anh - Việt

Bản dịch của từ Allision trong tiếng Việt

allision

Noun

allision (Noun)

/əlˈɪʒn/
/əlˈɪʒn/
AI

Nghĩa 01

Hành động va chạm với một cái gì đó, thường là một con tàu với một vật cố định.

The act of colliding with something, typically a ship with a stationary object.

Ví dụ
Sự va chạm xảy ra khi tàu chở hàng đâm vào bến cảng tuần trước.The allision happened when the cargo ship hit the dock last week.
Sự va chạm không gây hư hại cho các thuyền đánh cá gần đó.The allision did not damage the nearby fishing boats at all.

Nghĩa 02

Trường hợp một con tàu va chạm với một tàu khác hoặc một vật cố định.

The instance of a ship striking another vessel or a fixed object.

Ví dụ
Sự va chạm đã gây thiệt hại lớn cho bến tàu hôm thứ Sáu.The allision caused significant damage to the dock last Friday.
Sự va chạm không xảy ra trong mùa vận chuyển bận rộn.The allision did not occur during the busy shipping season.

Nghĩa 03

Một thuật ngữ pháp lý đề cập đến tác động hoặc va chạm của các phương tiện.

A legal term referring to the impact or collision of vessels.

Ví dụ
Sự va chạm đã gây thiệt hại lớn cho chiếc thuyền đánh cá mùa hè qua.The allision caused major damage to the fishing boat last summer.
Sự va chạm không xảy ra trong mùa nghỉ lễ bận rộn.The allision did not occur during the busy holiday season.