ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Allision
Hành động va chạm với vật gì đó, thường là một con tàu đâm vào vật cố định.
The action of hitting or bumping into something, usually a ship colliding with an obstruction.
通常指与某物相撞,常见于船只碰撞到固定不动的物体。
Trường hợp một tàu va chạm với tàu khác hoặc một vật cố định.
This refers to a situation where a vessel collides with another ship or a fixed object.
一艘船只碰撞到另一艘船或是固定的物体的情况。
Thuật ngữ pháp lý chỉ về tác động hoặc va chạm của các tàu thuyền.
A legal term refers to the impact or collision involving vehicles.
这个法律术语指的是船只之间的碰撞或撞击的情况。