Bản dịch của từ Allophone trong tiếng Việt

Allophone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Allophone(Noun)

ˈæləfˌəʊn
ˈɑɫəˌfoʊn
01

Một âm thanh lời nói trong một âm vị không thay đổi ý nghĩa

A speech sound within a phoneme that does not change meaning

同音变体 - 语音中的一个音位内的发音,不改变语义

Ví dụ
02

Một dạng biến thể của âm vị xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau

A variant form of a phoneme that occurs in different contexts

同音变体 - 不同语境下出现的音位的变体形式

Ví dụ
03

Một biến thể ngữ âm của một âm vị trong nghiên cứu ngôn ngữ học

A phonetic variant of a phoneme in linguistic studies

同音变体 - 语言学研究中语音位的变体

Ví dụ