Bản dịch của từ Allotted time trong tiếng Việt

Allotted time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Allotted time(Phrase)

ˈælətɪd tˈaɪm
ˈæˌɫɑtɪd ˈtaɪm
01

Thời gian quy định để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc sự kiện

Time allocated to complete a task or event

完成一项任务或事件所需的时间

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian cụ thể đã được chỉ định cho một mục đích hoặc hoạt động nào đó

A specific period of time allocated for a particular purpose or activity

为特定目的或活动预留的特定时间段

Ví dụ
03

Khung thời gian mà một người được phép sử dụng cho một chức năng hoặc trách nhiệm nhất định

The time frame during which a person is allowed to perform a specific function or responsibility.

允许使用某项功能或承担职责的时间范围

Ví dụ