alphabetise
alphabetise (Verb)
Nghĩa 01 · Sắp xếp các mục (tên, từ, tiêu đề, v.v.) theo thứ tự chữ cái (a, b, c...), tức là đặt chúng theo trình tự của bảng chữ cái.
Sắp xếp các mục (tên, từ, tiêu đề, v.v.) theo thứ tự chữ cái (a, b, c...), tức là đặt chúng theo trình tự của bảng chữ cái.
to arrange things in alphabetical order.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của alphabetise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | alphabetise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | alphabetised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | alphabetised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | alphabetises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | alphabetising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "alphabetise" (hoặc "alphabetize" trong tiếng Anh Mỹ) có nghĩa là sắp xếp các mục theo thứ tự bảng chữ cái. Phiên bản tiếng Anh Anh "alphabetise" thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức và văn bản học thuật, trong khi phiên bản tiếng Anh Mỹ "alphabetize" có thể phổ biến hơn trong văn viết hàng ngày. Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu ở cách viết, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ dụng.