alphabetization
alphabetization (Verb)
Nghĩa 01 · Sắp xếp các mục (tên, từ, mục lục, v.v.) theo thứ tự chữ cái (A, B, C... hoặc theo thứ tự chữ cái của tiếng Việt).
Sắp xếp các mục (tên, từ, mục lục, v.v.) theo thứ tự chữ cái (A, B, C... hoặc theo thứ tự chữ cái của tiếng Việt).
To arrange in alphabetical order.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
alphabetization (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động hoặc quá trình sắp xếp các mục (chẳng hạn chữ, tên, mục lục) theo thứ tự bảng chữ cái (a, b, c...).
Hành động hoặc quá trình sắp xếp các mục (chẳng hạn chữ, tên, mục lục) theo thứ tự bảng chữ cái (a, b, c...).
The act or process of arranging in alphabetical order.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "alphabetization" đề cập đến quá trình sắp xếp các mục theo thứ tự của bảng chữ cái, thường được áp dụng trong quản lý tài liệu, thư viện và hệ thống thông tin. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi hơn so với tiếng Anh Anh, nơi từ "alphabetisation" thường được ưa chuộng. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở chữ cái "z" trong tiếng Anh Mỹ so với "s" trong tiếng Anh Anh, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng của hai từ này vẫn tương đồng.