Bản dịch của từ Alternative medicine biology trong tiếng Việt

Alternative medicine biology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alternative medicine biology(Noun)

ˈɒltənətˌɪv mˈɛdɪsˌiːn baɪˈɒlədʒi
ˈɔɫtɝnətɪv ˈmɛdɪˌsin baɪˈɑɫədʒi
01

Hệ thống chăm sóc sức khỏe tập trung điều trị cho bệnh nhân mà không sử dụng thuốc tây hoặc phẫu thuật truyền thống.

A healthcare system aimed at treating patients without relying on conventional drugs or surgical procedures.

这是一套旨在通过非传统药物或手术方法治疗患者的医疗体系。

Ví dụ
02

Nghiên cứu về sinh vật sống, bao gồm cấu trúc, chức năng, sự phát triển và tiến hóa của chúng, được áp dụng trong lĩnh vực y học cổ truyền và phương pháp điều trị thay thế.

Research on the organisms' biological structures, functions, development, and evolution, applied in the field of alternative medicine.

关于生命有机体的研究,包括它们的结构、功能、生长和进化,应用于替代医学的相关领域。

Ví dụ
03

Một lĩnh vực y học tập trung vào các phương pháp điều trị và trị liệu thay thế

A branch of medicine focused on alternative therapies and treatments.

中医学的一个分支,专注于替代疗法与治疗方式

Ví dụ