Bản dịch của từ Alternative schools trong tiếng Việt

Alternative schools

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alternative schools(Noun)

ˈɒltənətˌɪv skˈuːlz
ˈɔɫtɝnətɪv ˈskuɫz
01

Một loại trường học cung cấp chương trình giảng dạy thay thế khác với trường học truyền thống

This is a type of school that offers alternative educational programs different from traditional education.

这是一种提供与传统教育不同的替代课程的学校类型。

Ví dụ
02

Các tổ chức cung cấp chương trình giáo dục với các phương pháp dạy học hoặc triết lý khác nhau

Organizations offer educational programs that focus on various teaching methods or philosophies.

提供不同教学方法或理念的教育项目机构

Ví dụ
03

Những trường học được thiết kế để đáp ứng nhu cầu riêng của học sinh vượt ra ngoài phạm vi giáo dục tiêu chuẩn

These schools are designed to meet students' individual needs beyond the confines of standard education.

这些学校的设计旨在满足学生的个性化需求,超越传统的教育框架。

Ví dụ