Bản dịch của từ Alternative universe trong tiếng Việt

Alternative universe

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alternative universe(Phrase)

ˈɒltənətˌɪv jˈuːnɪvˌɜːs
ˈɔɫtɝnətɪv ˈjunɪˌvɝs
01

Một vũ trụ lý thuyết tồn tại song song với vũ trụ quan sát được, thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về thuyết đa vũ trụ.

A hypothetical universe exists separately from the observable universe, often discussed in multiverse theory debates.

一种在可观测宇宙之外存在的理论宇宙,常在多重宇宙理论的讨论中提出

Ví dụ
02

Một thực tại song song nơi mà các diễn biến hoặc điều kiện khác nhau xảy ra cùng lúc

A parallel reality where different versions of events or conditions unfold.

这是一个平行的现实,展开着不同版本的事件或各异的条件。

Ví dụ
03

Khái niệm này được dùng trong văn học và triết học để khám phá những hệ quả của các quyết định và kết quả khác nhau.

This is a concept used in novels and philosophy to explore the consequences of choices and different outcomes.

这是一个在小说和哲学中用来探讨选择及其可能引发的不同结果的思想概念。

Ví dụ