Bản dịch của từ Ambiance trong tiếng Việt
Ambiance

Ambiance (Noun)
Trong đồ họa máy tính/3D, “ambiance” là màu phụ của một đa giác (polygon) — tức là màu nền hoặc màu môi trường — mà trở nên rõ hơn khi có hiệu ứng che bóng (shading). Nó là màu dùng để mô phỏng ánh sáng môi trường lan tỏa, không phải đường nét hay màu chính của bề mặt.
(computer graphics, 3D models) A secondary color of a polygon that becomes more pronounced with shading.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không khí, bầu không gian hoặc cảm giác tổng thể của một nơi — tức là mood hay atmosphère mà môi trường xung quanh tạo ra cho con người (ví dụ: quán cà phê có không khí ấm cúng, nhà hàng có không khí sang trọng).
A particular mood or atmosphere of an environment or surrounding influence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Ambiance" là một danh từ chỉ không khí, cảm giác hoặc bầu không khí của một không gian cụ thể. Từ này thường được sử dụng để mô tả những yếu tố tạo nên cảm xúc, tâm trạng của một địa điểm, như trong nhà hàng, quán cà phê hay sự kiện. Trong tiếng Anh Anh, từ "ambience" thường được sử dụng thay vì "ambiance", mặc dù cả hai đều có nghĩa tương tự. Phát âm khác nhau, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng đều giống nhau trong cả hai biến thể này.
"Ambiance" là một danh từ chỉ không khí, cảm giác hoặc bầu không khí của một không gian cụ thể. Từ này thường được sử dụng để mô tả những yếu tố tạo nên cảm xúc, tâm trạng của một địa điểm, như trong nhà hàng, quán cà phê hay sự kiện. Trong tiếng Anh Anh, từ "ambience" thường được sử dụng thay vì "ambiance", mặc dù cả hai đều có nghĩa tương tự. Phát âm khác nhau, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng đều giống nhau trong cả hai biến thể này.
