Bản dịch của từ Ambiance trong tiếng Việt

Ambiance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ambiance(Noun)

ˈæmbin̩s
ˈæmbin̩s
01

Trong đồ họa máy tính/3D, “ambiance” là màu phụ của một đa giác (polygon) — tức là màu nền hoặc màu môi trường — mà trở nên rõ hơn khi có hiệu ứng che bóng (shading). Nó là màu dùng để mô phỏng ánh sáng môi trường lan tỏa, không phải đường nét hay màu chính của bề mặt.

(computer graphics, 3D models) A secondary color of a polygon that becomes more pronounced with shading.

Ví dụ
02

Không khí, bầu không gian hoặc cảm giác tổng thể của một nơi — tức là mood hay atmosphère mà môi trường xung quanh tạo ra cho con người (ví dụ: quán cà phê có không khí ấm cúng, nhà hàng có không khí sang trọng).

A particular mood or atmosphere of an environment or surrounding influence.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ