Bản dịch của từ Ambiguity of employment trong tiếng Việt
Ambiguity of employment
Noun [U/C]

Ambiguity of employment(Noun)
æmbˈɪɡjuːɪti ˈɒf ɛmplˈɔɪmənt
ˌæmˈbɪɡəti ˈɑf ɛmˈpɫɔɪmənt
Ví dụ
02
Chất lượng của việc có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau, sự không chính xác.
The quality of being open to more than one interpretation inexactness
Ví dụ
03
Một đặc điểm hoặc chất lượng không rõ ràng hoặc không chính xác.
An unclear or inexact characteristic or quality
Ví dụ
