Bản dịch của từ Ambiguous restatement trong tiếng Việt
Ambiguous restatement
Noun [U/C]

Ambiguous restatement(Noun)
æmbˈɪɡjuːəs rɪstˈeɪtmənt
ˈæmbɪɡjuəs rɪˈsteɪtmənt
Ví dụ
02
Một câu nói hoặc biểu hiện có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau.
A statement or expression that can be understood in more than one way
Ví dụ
03
Hành động diễn đạt lại một điều gì đó theo cách không rõ ràng.
The act of rephrasing something in a way that is not clear
Ví dụ
