Bản dịch của từ Ammonoid trong tiếng Việt
Ammonoid

Ammonoid(Adjective)
Liên quan đến ammonoid.
Relating to the ammonoids.
Ammonoid(Noun)
Một loài động vật thân mềm chân đầu đã tuyệt chủng (tương tự mực ống, bạch tuộc) có vỏ xoắn phẳng hình xoắn ốc, thường được tìm thấy dưới dạng hóa thạch trong các lớp đá biển từ kỷ Devon đến kỷ Creta.
An extinct cephalopod mollusc with a flatcoiled spiral shell found commonly as a fossil in marine deposits from the Devonian to the Cretaceous periods.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ammonoid" chỉ đến một nhóm động vật giáp xác cổ đại thuộc lớp cephalopoda, được biết đến chủ yếu qua hóa thạch. Chúng có bộ vỏ xoắn ốc và tồn tại từ kỷ Ordovician đến kỷ Phấn trắng. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, và được phát âm tương tự. Ammonoid đã từng đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu về sự tiến hóa và đa dạng sinh học của động vật.
Từ "ammonoid" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ammon", nghĩa là "bất tử", xuất phát từ tên gọi của thần Ammon trong thần thoại Ai Cập, người có hình dạng sừng. Các hóa thạch ammonoid, thuộc lớp cephalopod, thường có hình dáng vỏ spiraled phức tạp, phản ánh sự phát triển sinh học qua hàng triệu năm. Định nghĩa hiện tại của ammonoid không chỉ mô tả hình dạng mà còn liên quan đến sự đa dạng sinh học trong kỷ Đệ Tam và kỷ Đệ Tứ, minh chứng cho quá trình tiến hóa của sinh vật biển.
Từ "ammonoid" chủ yếu không phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh hàn lâm, đặc biệt trong sinh vật học và cổ sinh vật học, khi thảo luận về nhóm động vật có vỏ xoắn từ thời kỳ cổ đại. "Ammonoid" cũng có thể được sử dụng trong các nghiên cứu liên quan đến sự tiến hóa và đa dạng sinh học trong nước.
Họ từ
Từ "ammonoid" chỉ đến một nhóm động vật giáp xác cổ đại thuộc lớp cephalopoda, được biết đến chủ yếu qua hóa thạch. Chúng có bộ vỏ xoắn ốc và tồn tại từ kỷ Ordovician đến kỷ Phấn trắng. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, và được phát âm tương tự. Ammonoid đã từng đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu về sự tiến hóa và đa dạng sinh học của động vật.
Từ "ammonoid" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ammon", nghĩa là "bất tử", xuất phát từ tên gọi của thần Ammon trong thần thoại Ai Cập, người có hình dạng sừng. Các hóa thạch ammonoid, thuộc lớp cephalopod, thường có hình dáng vỏ spiraled phức tạp, phản ánh sự phát triển sinh học qua hàng triệu năm. Định nghĩa hiện tại của ammonoid không chỉ mô tả hình dạng mà còn liên quan đến sự đa dạng sinh học trong kỷ Đệ Tam và kỷ Đệ Tứ, minh chứng cho quá trình tiến hóa của sinh vật biển.
Từ "ammonoid" chủ yếu không phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh hàn lâm, đặc biệt trong sinh vật học và cổ sinh vật học, khi thảo luận về nhóm động vật có vỏ xoắn từ thời kỳ cổ đại. "Ammonoid" cũng có thể được sử dụng trong các nghiên cứu liên quan đến sự tiến hóa và đa dạng sinh học trong nước.
