Bản dịch của từ Devonian trong tiếng Việt

Devonian

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Devonian(Noun)

dɪvˈəʊniən
dɪˈvoʊniən
01

Liên quan đến thời kỳ thứ tư của Kỷ nguyên Cổ sinh cách đây khoảng 419 đến 359 triệu năm

A period of the Paleozoic Era preceding the Carboniferous period and following the Silurian period

Ví dụ

Devonian(Adjective)

dɪvˈəʊniən
dɪˈvoʊniən
01

Đặc trưng hoặc thuộc về kỷ địa chất Devon

Characteristic of or belonging to the Devonian geological period

Ví dụ
02

Liên quan đến thời kỳ thứ tư của Kỷ nguyên Cổ sinh cách đây khoảng 419 đến 359 triệu năm

Relating to the fourth period of the Paleozoic Era approximately 419 to 359 million years ago

Ví dụ