Bản dịch của từ Silurian trong tiếng Việt

Silurian

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Silurian(Noun)

sɪlˈɔːriən
sɪˈɫʊriən
01

Một thành viên của nhóm cá cổ đại sống trong thời kỳ Silur.

A member of a group of ancient fish that lived during the Silurian period

Ví dụ
02

Hệ thống đá được hình thành trong thời kỳ Silur.

The system of rocks deposited during the Silurian period

Ví dụ
03

Một kỷ địa chất của hệ Paleozoic, nối tiếp kỷ Ordovician và trước kỷ Devonian.

A geological period of the Paleozoic era following the Ordovician and preceding the Devonian

Ví dụ