Bản dịch của từ Amplify mistake trong tiếng Việt

Amplify mistake

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amplify mistake(Verb)

ˈæmplɪfˌaɪ mˈɪsteɪk
ˈæmpɫəˌfaɪ ˈmɪsˌteɪk
01

Làm nổi bật hơn hoặc rõ ràng hơn điều gì đó

To make something stand out or clearer

使某事更明显或更突出

Ví dụ
02

Mở rộng một lời phát biểu hoặc ý tưởng bằng cách thêm chi tiết

Expand a statement or idea often by adding details.

通过添加细节,通常可以扩展一句话或一个想法。

Ví dụ
03

Tăng âm lượng hoặc cường độ của âm thanh

Increase the volume or the audio intensity

调高音量或提升声音的强度

Ví dụ