Bản dịch của từ Amplifying curiosity trong tiếng Việt

Amplifying curiosity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amplifying curiosity(Noun)

ˈæmplɪfˌaɪɪŋ kjˌʊrɪˈɒsɪti
ˈæmpɫəˌfaɪɪŋ ˌkjʊriˈɑsɪti
01

Sự ham học hỏi hoặc tìm hiểu về một điều gì đó.

The quality of being eager to learn or know about something

Ví dụ
02

Hành động mong muốn tiếp thu tri thức

The act of desiring to acquire knowledge

Ví dụ
03

Một khao khát mạnh mẽ để tìm hiểu hoặc học hỏi điều gì đó.

A strong desire to know or learn something

Ví dụ