Bản dịch của từ Analog era trong tiếng Việt

Analog era

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Analog era(Phrase)

ˈænɐlˌɒɡ ˈɛrɐ
ˈænəˌɫɑɡ ˈɛrə
01

Một giai đoạn trong lịch sử được đặc trưng bởi việc sử dụng công nghệ tương tự.

A period in history characterized by the use of analog technology

Ví dụ
02

Thời kỳ trước kỷ nguyên số, khi công nghệ phụ thuộc vào tín hiệu analog.

Time before the digital age when technology relied on analog signals

Ví dụ
03

Giai đoạn trong đó các thiết bị hoạt động bằng cách sử dụng tín hiệu liên tục thay vì tín hiệu rời rạc.

The phase in which devices operated using continuous signals rather than discrete ones

Ví dụ