Bản dịch của từ Analyzes trong tiếng Việt
Analyzes

Analyzes (Verb)
Kiểm tra một cách có phương pháp và chi tiết cấu tạo hoặc cấu trúc của một cái gì đó, thường nhằm mục đích giải thích và giải thích.
Examine methodically and in detail the constitution or structure of something typically for purposes of explanation and interpretation.
The researcher analyzes social trends in the 2020 census data.
Nhà nghiên cứu phân tích các xu hướng xã hội trong dữ liệu điều tra 2020.
He does not analyze the effects of social media on teenagers.
Anh ấy không phân tích tác động của mạng xã hội đến thanh thiếu niên.
Does she analyze the relationship between income and education levels?
Cô ấy có phân tích mối quan hệ giữa thu nhập và trình độ học vấn không?
Dạng động từ của Analyzes (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Analyze |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Analyzed |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Analyzed |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Analyzes |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Analyzing |
Họ từ
Từ "analyzes" là dạng số nhiều của động từ "analyze", có nghĩa là phân tích, xem xét một cách chi tiết để hiểu hoặc giải thích. Trong tiếng Anh Anh, từ này được viết là "analyses", thể hiện sự khác biệt về chính tả giữa hai biến thể. Cả hai từ đều được phát âm tương tự, nhưng "analyzes" thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, trong khi "analyses" phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Cách sử dụng của từ này thường gặp trong các lĩnh vực khoa học, nghiên cứu và toán học.
Từ "analyzes" bắt nguồn từ tiếng Latin "analisare", có nghĩa là "phân tích". Nguyên gốc tiếng Hy Lạp là "analusis", được cấu thành từ "ana-" (khép lại) và "lysis" (giải phóng). Khái niệm phân tích ban đầu liên quan đến việc tách rời các thành phần để hiểu rõ hơn về cấu trúc và chức năng của một toàn thể. Ngày nay, "analyzes" chỉ quá trình xem xét kỹ lưỡng các yếu tố trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ khoa học đến văn học.
Từ "analyzes" thường được sử dụng trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nói, nơi yêu cầu thí sinh phân tích dữ liệu, ý tưởng hoặc vấn đề. Tần suất xuất hiện của nó trong IELTS tương đối cao khi thảo luận về các nghiên cứu, báo cáo hay luận văn. Ngoài ra, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật, như trong các bài báo khoa học, hoặc trong các lĩnh vực chuyên môn như tâm lý học, kinh tế học, nơi việc phân tích thông tin là thiết yếu.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp