Bản dịch của từ Anarchic system trong tiếng Việt

Anarchic system

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anarchic system(Phrase)

ˈænɑːkˌɪk sˈɪstəm
ˈænɝˌkɪk ˈsɪstəm
01

Tình cảnh hỗn loạn không có khuôn khổ trật tự hay kiểm soát nào

A state of chaos with no organized structure or control.

一片混乱,没有秩序或控制的框架

Ví dụ
02

Hệ thống xã hội hoặc chính trị nơi mọi người được tự do hành động mà không bị bắt buộc phải tuân theo luật lệ hay quy định nào

A social or political system where individuals are free to act without being constrained by laws or regulations.

一个社会或政治体制,在这种体制下,个人可以自由行动,无需强制的法律或规章制度

Ví dụ
03

Hệ thống không có cơ quan quản lý hay quyền lực cầm trịch

A system characterized by the absence of a governing body or executive authority.

这是一个没有管理机构或权威的系统。

Ví dụ