Bản dịch của từ Anchor point trong tiếng Việt
Anchor point
Noun [U/C]

Anchor point(Noun)
ˈænkɐ pˈɔɪnt
ˈænˌkɔr ˈpɔɪnt
Ví dụ
02
Một điểm cố định mà các yếu tố khác được đo lường hoặc căn chỉnh theo.
A fixed point in relation to which other elements are measured or aligned
Ví dụ
