Bản dịch của từ Anchor point trong tiếng Việt

Anchor point

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anchor point(Noun)

ˈænkɐ pˈɔɪnt
ˈænˌkɔr ˈpɔɪnt
01

Một địa điểm cụ thể nơi được thiết lập hoặc bảo đảm điều gì đó quan trọng.

A specific location where something important is established or secured

Ví dụ
02

Một điểm cố định mà các yếu tố khác được đo lường hoặc căn chỉnh theo.

A fixed point in relation to which other elements are measured or aligned

Ví dụ
03

Trong lĩnh vực máy tính, một điểm tham chiếu được sử dụng để xác định vị trí của một đối tượng trong các môi trường kỹ thuật số.

In computing a reference point used to define the position of an object in digital environments

Ví dụ