Bản dịch của từ Ancient egypt trong tiếng Việt

Ancient egypt

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ancient egypt(Phrase)

ˈɑːnsiənt ˈeɪdʒɪpt
ˈænsiənt ˈeɪdʒɪpt
01

Chỉ giai đoạn lịch sử Ai Cập gắn liền với việc xây dựng kim tự tháp và triều đại của các pharaoh

Refers to the period of Egyptian history associated with the construction of pyramids and the reign of pharaohs

Ví dụ
02

Nền văn minh Ai Cập trong quá khứ xa xưa, đặc biệt là trước cuộc chinh phạt của Alexander Đại đế

The civilization of Egypt in the distant past especially before the conquest by Alexander the Great

Ví dụ