Bản dịch của từ Ancillary trong tiếng Việt

Ancillary

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ancillary(Adjective)

ˈænsəlˌɛɹi
ˈænsəlˌɛɹi
01

Có tác dụng hỗ trợ, bổ sung cho hoạt động chính của một tổ chức, hệ thống hoặc công việc — tức là không phải phần chính nhưng cần thiết để công việc chính vận hành tốt.

Providing necessary support to the primary activities or operation of an organization system etc.

辅助主要活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ancillary(Noun)

ˈænsəlˌɛɹi
ˈænsəlˌɛɹi
01

Người làm công việc hỗ trợ cần thiết cho các hoạt động chính của tổ chức hoặc hệ thống (ví dụ: nhân viên phụ trợ giúp công việc chính diễn ra suôn sẻ).

A person whose work provides necessary support to the primary activities of an organization system etc.

辅助人员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh