Bản dịch của từ Anglicization trong tiếng Việt

Anglicization

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anglicization(Noun)

ˌæŋɡlɪsaɪzˈeɪʃən
ˌæŋɫɪsɪˈzeɪʃən
01

Hành động làm cho thứ gì đó có phong cách hoặc đặc điểm mang nét Anh hơn.

The action tends to align more with British style or character.

这个动作让事情更偏向于英国人的风格或性格。

Ví dụ
02

Thay đổi một từ hoặc cụm từ để nó nghe tự nhiên hơn trong tiếng Anh

A slight change in a word or phrase to make it sound more natural in English.

对词语或短语进行调整,使其听起来更像英语表达方式。

Ví dụ
03

Quá trình thích nghi hoặc chuyển đổi một thứ gì đó sang ngôn ngữ hoặc văn hóa tiếng Anh

The process of adapting or transitioning something into the English language or cultural context.

这是关于将某些内容调整或转换成英语语言或文化的过程。

Ví dụ

Họ từ