Bản dịch của từ Anonymous email trong tiếng Việt

Anonymous email

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anonymous email(Noun)

ˈænənˌɪməs ɪmˈeɪl
ˈænəˌnaɪməs ˈiˌmeɪɫ
01

Một email được thiết kế để giữ danh tính của người gửi ẩn danh.

An email communication designed to keep the senders identity hidden

Ví dụ
02

Một thông điệp được gửi qua email mà không tiết lộ tên hoặc địa chỉ email của tác giả.

A message sent via email without revealing the authors name or email address

Ví dụ
03

Một email không tiết lộ danh tính của người gửi.

An email that does not disclose the senders identity

Ví dụ