Bản dịch của từ Anti-natalism trong tiếng Việt

Anti-natalism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anti-natalism(Noun)

ˌæntinˈætəmbəlz
ˌæntinˈætəmbəlz
01

Quan điểm triết học cho rằng việc sinh ra là một điều không tốt, xem tồn tại là một điều có hại.

Philosophical views that oppose being argue that existence is harmful.

哲学观点反对生命,认为生命是有害的。

Ví dụ
02

Niềm tin cho rằng việc sinh ra những sinh linh mới là sai trái về mặt đạo đức.

There is a belief that creating new life forms is morally wrong.

一种认为让生命重新出生在这个世界上是道德上错误的信念。

Ví dụ
03

Quan điểm tư tưởng ủng hộ việc giảm thiểu hoặc chấm dứt quá trình sinh sản của con người.

An ideological stance that supports reducing or halting human reproduction.

倡导减少甚至停止人类繁殖的意识形态立场。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh